Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Deuteronomio
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/deuteɾoˈnomjo/
Nghĩa chính
1
Phục truyền luật lệ ký, Đệ Nhị Luật
danh từ riêng
Deuteronomy
AI
1
Phục truyền luật lệ ký
1
Phục truyền luật lệ ký
1
Phục truyền luật lệ ký