Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuzz
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lông tơ
danh từ
fuzz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Lông tơ
Tiếng Anh
fuzz
Lông tơ, tóc xù
AI
1
Lông tơ
1
Lông tơ
1
Lông tơ