Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
futilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/futiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự vô ích
danh từ
futility
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fútil
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
白
bái
Uổng công, vô ích, phí công
无济于事
wú jì yú shì
Vô ích, không giúp ích gì, không giải quyết được vấn đề
空
kōng
Uổng công, vô ích
Tiếng Anh
futility
Sự vô ích, tính vô nghĩa
AI
1
Sự vô ích
1
Sự vô ích
1
Sự vô ích