Dịch

fungicida

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/funxiˈθida/

Nghĩa chính

  1. Thuốc diệt nấmdanh từfungicide
  2. Diệt nấmtính từfungicidal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fungicidaDạng gốc (base form)
  2. fungicidasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc fungicida

AI