Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fungicidal
tính từ
(adjective)
/funxiθiˈdal/
Nghĩa chính
1
Diệt nấm
tính từ
fungicidal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fungicidal
Dạng gốc
(base form)
fungicidal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fungicidal
Của, hoặc liên quan đến thuốc diệt nấm
AI
1
Diệt nấm
1
Diệt nấm
1
Diệt nấm