funeral
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/funeˈɾal/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc tang lễ, tang lễtính từfunerary, funeral
- Tang lễ, đám tangdanh từfuneral (ceremony)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funeralDạng gốc (base form)
- funeralesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| funeral de estado | Quốc tang | |
| funeral familiar | Tang lễ gia đình | |
| funeral militar | Lễ tang quân đội | |
| funeral privado | Tang lễ riêng tư | |
| funeral religioso | Lễ tang tôn giáo | |
| funeral tradicional | Tang lễ truyền thống | |
| funeral con ataúd | Đám tang có quan tài |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các cựu chiến binh cũng đã tới đám tang.
- .Các đám tang sẽ được tổ chức tại nhà thờ chính.
- .Chỉ có những người thân nhất tới đám tang.