Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ojo a la funerala
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mắt đen
danh từ
black eye
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ojo a la funerala
Dạng gốc
(base form)
ojo
s a la funerala
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black eye
Vết bầm ở mắt
AI
1
Mắt đen
1
Mắt đen
1
Mắt đen