fundido
B2tính từ (adjective)
/funˈdido/
Nghĩa chính
- Tiết tấu; kiệt sứctính từbeat; knackered
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hierro fundidodanh từ | danh từ | Gang |
| plomo fundido | Chì nóng chảy |
Họ từ (word family)
cùng gốc fundidoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh