funa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfuna/
Nghĩa chính
- Một cuộc biểu tìnhdanh từa protest
- La hétdanh từheckling
- Sự xấu hổ nơi công cộngdanh từpublic shaming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funaDạng gốc (base form)
- funasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa