Dịch

funa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfuna/

Nghĩa chính

  1. Một cuộc biểu tìnhdanh từa protest
  2. La hétdanh từheckling
  3. Sự xấu hổ nơi công cộngdanh từpublic shaming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funaDạng gốc (base form)
  2. funasSố nhiều (plural)

AI