Dịch

fuentes

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈfwentes/

Dạng gốc:fuenteNguồn, nguồn gốc

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. nguồn, nguồn tindanh từA2The plural of fuente: sources of information, energy, resources, or happiness.

Cụm từ (phrase)

citar las fuentesTrích dẫn nguồn
fuentes fidedignasNguồn tin đáng tin cậy
revelar las fuentesTiết lộ nguồn tin
flor de las fuentesdanh từCây bơ có hoa lớn
fuentes confiablesNguồn đáng tin cậy
fuente termalSuối nước nóng
fuente de calcioNguồn canxi
fuente de energíaNguồn năng lượng

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Họ Fuentes
  1. a surname

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cần phải chứng minh bằng dữ liệu và nguồn dẫn.
  • ¿ ?Đâu là những nguồn cội của hạnh phúc?
  • .Họ không có các nguồn năng lượng thay thế.

AI