Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fronda
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾonda/
Nghĩa chính
1
Lá cây
danh từ
frond
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fronda
Dạng gốc
(base form)
fronda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frond
Lá của cây dương xỉ, đặc biệt là lá kép
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
frondoso
AI
1
Lá cây
1
Lá cây
1
Lá cây