Nghĩa chính
- Lá của cây dương xỉ, đặc biệt là lá képdanh từThe leaf of a fern, especially a compound leaf.
- Bất kỳ chiếc lá giống dương xỉ hoặc vật thể nào khác giống lá dương xỉdanh từAny fern-like leaf or other object resembling a fern leaf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frondDạng gốc (base form)
- frondsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fern frond | Lá dương xỉ | |
| palm frond | Tàu lá cọ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc frondNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhfrons“leafy branch”
Ví dụ
- , , , . , , .