Dịch

frond

danh từ (noun)
UK/fɹɒnd/US/fɹɑnd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lá của cây dương xỉ, đặc biệt là lá képdanh từThe leaf of a fern, especially a compound leaf.
  2. Bất kỳ chiếc lá giống dương xỉ hoặc vật thể nào khác giống lá dương xỉdanh từAny fern-like leaf or other object resembling a fern leaf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frondDạng gốc (base form)
  2. frondsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fern frondLá dương xỉ
palm frondTàu lá cọ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhfrons“leafy branch”

Ví dụ

  • , , , . , , .

AI