Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾesa/
Nghĩa chính
1
Sinh sản
danh từ
spawning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
freza
Dạng gốc
(base form)
freza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
产
chǎn
Sinh sản, đẻ
Tiếng Anh
spawning
Trứng cá, ếch…
Họ từ
(word family)
cùng gốc
freza
freza
r
Bài tiết
động từ
freza
dero
Giường sinh sản
danh từ
AI
1
Sinh sản
1
Sinh sản
1
Sinh sản