Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freestyle
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾistail/
Nghĩa chính
1
Tự do
danh từ
freestyle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自由
zì yóu
Sự tự do, tự do
开放
kāi fàng
Phóng khoáng, tự do
Tiếng Anh
freestyle
Bơi tự do
AI
1
Tự do
1
Tự do
1
Tự do