Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fráncico
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈfɾansiko/
Nghĩa chính
1
Thẳng thắn
tính từ
Frankish
2
Thẳng thắn (ngôn ngữ)
danh từ
Frankish (language)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fráncico
Dạng gốc
(base form)
fráncic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fráncico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fráncic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
franco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
直言不讳
zhí yán bù huì
Thẳng thắn, không giấu giếm, nói thẳng
直截了当
zhí jié liǎo dàng
Thẳng thắn, dứt khoát, bộc trực
开诚布公
kāi chéng bù gōng
Thẳng thắn, thành thật, cởi mở
Tiếng Anh
Frankish
Thuộc về người Frank
AI
1
Thẳng thắn
2
Thẳng thắn (ngôn ngữ)
1
Thẳng thắn
2
Thẳng thắn (ngôn ngữ)
1
Thẳng thắn
2
Thẳng thắn (ngôn ngữ)