Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foɾˈmante/
Nghĩa chính
1
Hình thức
danh từ
formant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
formante
Dạng gốc
(base form)
formante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
形式
xíng shì
Hình thức
式
shì
Dạng, hình thức
体
tǐ
Thể, hình thức, dạng
Tiếng Anh
formant
Phoóc-măng
AI
1
Hình thức
1
Hình thức
1
Hình thức