Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foɾˈmaxe/
Nghĩa chính
1
Phô mai
danh từ
cheese
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
formaje
Dạng gốc
(base form)
formaje
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
queso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cheese
Pho mát
AI
1
Phô mai
1
Phô mai
1
Phô mai