Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forcejeo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foɾseˈxeo/
Nghĩa chính
1
Đấu tranh
danh từ
struggle
2
Vật lộn
danh từ
grappling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forcejeo
Dạng gốc
(base form)
forcejeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
战斗
zhàn dòu
Tranh đấu, đấu tranh, phấn đấu
斗争
dòu zhēng
Cuộc đấu tranh
Tiếng Anh
struggle
Sự vùng vẫy, sự giãy giụa, sự vật lộn
grappling
Sự vật lộn, sự đấu tranh
AI
1
Đấu tranh
2
Vật lộn
1
Đấu tranh
2
Vật lộn
1
Đấu tranh
2
Vật lộn