Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forambre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hố
danh từ
hole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forambre
Dạng gốc
(base form)
forambre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
孔
kǒng
Lỗ, lỗ hổng
Tiếng Anh
hole
Hố, hang, lỗ trũng
AI
1
Hố
1
Hố
1
Hố