Dịch

forambre

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hốdanh từhole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forambreDạng gốc (base form)
  2. forambresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI