Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fondeo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fonˈdeo/
Nghĩa chính
1
Neo đậu
danh từ
anchoring
2
Kiểm tra hàng lậu
danh từ
check for contraband products
3
Âm thanh (để tìm độ sâu)
danh từ
sounding (to find depth)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fondeo
Dạng gốc
(base form)
fondeo
s
Số nhiều
(plural)
fonde
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fonde
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anclaje
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sounding
Sự dò chiều sâu
anchoring
Sự neo giữ, điểm tựa
AI
1
Neo đậu
2
Kiểm tra hàng lậu
3
Âm thanh (để tìm độ sâu)
1
Neo đậu
2
Kiểm tra hàng lậu
3
Âm thanh (để tìm độ sâu)
1
Neo đậu
2
Kiểm tra hàng lậu
3
Âm thanh (để tìm độ sâu)