Dịch

fondeo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fonˈdeo/

Nghĩa chính

  1. Neo đậudanh từanchoring
  2. Kiểm tra hàng lậudanh từcheck for contraband products
  3. Âm thanh (để tìm độ sâu)danh từsounding (to find depth)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fondeoDạng gốc (base form)
  2. fondeosSố nhiều (plural)
  3. fondeasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. fondeaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI