Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fon
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfon/
Nghĩa chính
1
Điện thoại
danh từ
phone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fon
Dạng gốc
(base form)
fon
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fon
fon
azo
Chưa có nghĩa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Điện thoại
teléfono
Khác
celular
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电话
diàn huà
Điện thoại, máy điện thoại
手机
shǒu jī
Điện thoại di động, điện thoại
Tiếng Anh
phone
Điện thoại
AI
1
Điện thoại
1
Điện thoại
1
Điện thoại