Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
folio
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfoljo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Folio (lá/tờ giấy)
danh từ
folio (leaf/sheet of paper)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
folio
Dạng gốc
(base form)
folio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
folio
Tờ sách, lá sách
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hoja
pliego
Họ từ
(word family)
cùng gốc
folio
folio
so
Lá mỏng
tính từ
AI
1
Folio (lá/tờ giấy)
1
Folio (lá/tờ giấy)
1
Folio (lá/tờ giấy)