Dịch

folio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfoljo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Folio (lá/tờ giấy)danh từfolio (leaf/sheet of paper)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. folioDạng gốc (base form)
  2. foliosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc folio

AI