Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
folioso
tính từ
(adjective)
/foˈljoso/
Nghĩa chính
1
Lá mỏng
tính từ
foliose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
folioso
Dạng gốc
(base form)
folios
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
folioso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
folios
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foliose
Lá hoặc giống lá
AI
1
Lá mỏng
1
Lá mỏng
1
Lá mỏng