folclore
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/folˈkloɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Văn hóa dân giandanh từfolklore
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- folcloreDạng gốc (base form)
- folcloresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- tradiciónđồng nghĩaChỉ văn hóa dân gian nói chung.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Những lời nói sáo rỗng của bố chồng tôi đã trở thành huyền thoại trong văn hoá dân gian gia đình tôi.
- Oni .Oni là tên của một sinh vật trong văn hoá dân gian Nhật Bản.
- .Tôi đã làm việc biên soạn văn hoá dân gian Bosquimano.