Dịch

fofisano

tính từ (adjective)
/fofiˈsano/

Nghĩa chính

  1. Khàn khàn, vạm vỡ, mập mạptính từhusky, burly, stout
  2. Có thân hình của một người chatính từhaving a dad bod

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fofisanoDạng gốc (base form)
  2. fofisanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fofisanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fofisanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI