Dịch

focal

B2tính từ (adjective)
/foˈkal/

Nghĩa chính

  1. (thuộc) tiêu điểm, tiêu cựtính từfocal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. focalDạng gốc (base form)
  2. focalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • .Hãy tính độ tụ của một thấu kính có tiêu cự là hai đơn vị đo.

AI