Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
focalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiêu điểm
danh từ
focality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
focalidad
Dạng gốc
(base form)
focalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
焦点
jiāo diǎn
Tiêu điểm, trọng tâm, tâm điểm
Tiếng Anh
focality
Tính tập trung
AI
1
Tiêu điểm
1
Tiêu điểm
1
Tiêu điểm