fluvial
B2tính từ (adjective)
/fluˈbjal/
Nghĩa chính
- Sông ngòitính từfluvial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fluvialDạng gốc (base form)
- fluvialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscarla fluvialdanh từ | danh từ | Chích sông |
| cuenca fluvial | Lưu vực sông | |
| navegación fluvial | Giao thông đường sông |
Họ từ (word family)
cùng gốc fluvialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh