Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buscarla fluvial
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/busˌkaɾla fluˈbjal/
Nghĩa chính
1
Chích sông
danh từ
river warbler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buscarla fluvial
Dạng gốc
(base form)
buscarla
s fluviales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
river warbler
Loài chích Cựu thế giới thuộc loài Locustella fluviatilis
AI
1
Chích sông
1
Chích sông
1
Chích sông