Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Năng suất (kỹ thuật)
danh từ
yield (engineering)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluencia
Dạng gốc
(base form)
fluencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
让
ràng
Nhường, nhượng
Tiếng Anh
yield
Đầu hàng
AI
1
Năng suất (kỹ thuật)
1
Năng suất (kỹ thuật)
1
Năng suất (kỹ thuật)