Dịch

fleco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfleko/

Nghĩa chính

  1. Ngùqua tiếng Anhdanh từtassel
  2. Tóc mái, rìadanh từbangs, fringe
  3. Kết thúc lỏng lẻodanh từloose ends

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flecoDạng gốc (base form)
  2. flecosSố nhiều (plural)
  3. flequilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

AI