Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flavo
tính từ
(adjective)
/ˈflabo/
Nghĩa chính
1
Vàng-đỏ; vàng; Mật ong
tính từ
yellow-red; golden; honey
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flavo
Dạng gốc
(base form)
flav
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
flavo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
flav
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yellow-red
Có màu giữa vàng và đỏ; quả cam
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flavo
flavo
na
flavone
chưa dịch
danh từ
flavo
nol
flavonol
chưa dịch
danh từ
flavo
proteína
flavoprotein
chưa dịch
danh từ
flavo
noide
flavonoid
chưa dịch
danh từ
AI
1
Vàng-đỏ
1
Vàng-đỏ
1
Vàng-đỏ