flavona
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại xeton dị vòng thơm ba vòng, đặc biệt là các flavonoid tự nhiênqua tiếng Anhdanh từflavone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flavonaDạng gốc (base form)
- flavonasSố nhiều (plural)