Dịch

flavona

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại xeton dị vòng thơm ba vòng, đặc biệt là các flavonoid tự nhiênqua tiếng Anhdanh từflavone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flavonaDạng gốc (base form)
  2. flavonasSố nhiều (plural)

AI