Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flavonol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các một số flavonoid có xương sống 3-hydroxyflavone
qua tiếng Anh
danh từ
flavonol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flavonol
Dạng gốc
(base form)
flavonol
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flavonol
Các một số flavonoid có xương sống 3-hydroxyflavone
AI
1
Các một số flavonoid có xương sống 3-hydroxyflavone
1
Các một số flavonoid có xương sống 3-hydroxyflavone
1
Các một số flavonoid có xương sống 3-hydroxyflavone