Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flanco
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈflanko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hông
danh từ
flank
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flanco
Dạng gốc
(base form)
flanco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flank
Sừờn; hông; cánh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flanco
flanco
nada
Nước làm bánh flanconade
danh từ
flan
quear
Bọc sườn, ở hai bên
động từ
AI
1
Hông
1
Hông
1
Hông