flanquear
C1động từ (verb)
/flankeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Bọc sườn, ở hai bênđộng từto flank
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể flanquearDanh động từ flanqueandoPhân từ flanqueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | flanqueo |
| tú | flanqueas |
| él/ella/Ud. | flanquea |
| nosotros | flanqueamos |
| vosotros | flanqueáis |
| ellos/Uds. | flanquean |
Họ từ (word family)
cùng gốc flanquearVí dụ
- .Anh ấy đã đánh bọc sườn quân địch bằng cách điều quân dọc theo bờ biển.
- .Con đường dẫn đến nghĩa trang có hàng cây bách ở hai bên.
- .Hãy bọc sườn khu vực đó.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh