Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fisura
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fiˈsuɾa/
Nghĩa chính
1
Vết nứt
danh từ
fissure, crack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fisura
Dạng gốc
(base form)
fisura
s
Số nhiều
(plural)
fisur
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fissure
Khe nứt, vết nứt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vết nứt
grieta
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fisura
fisura
r
Nứt nẻ
động từ
fisura
l
Có khe nứt
tính từ
fisura
ción
Sự nứt nẻ
danh từ
AI
1
Vết nứt
1
Vết nứt
1
Vết nứt