firmar
A2động từ (verb)
/fiɾˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ký tênđộng từto sign
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể firmarDanh động từ firmandoPhân từ firmado
| Presente | |
|---|---|
| yo | firmo |
| tú | firmas |
| él/ella/Ud. | firma |
| nosotros | firmamos |
| vosotros | firmáis |
| ellos/Uds. | firman |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| firmar su propia sentencia de muerteđộng từ | động từ | Ký vào lệnh tử hình của một người |
| firmar la paz | Ký hiệp ước hòa bình | |
| firmar un tratado | Ký kết hiệp ước | |
| firmar un acuerdo | Ký kết thỏa thuận | |
| firmar un contrato | Ký hợp đồng | |
| firmar un convenio | Ký thỏa thuận | |
| firmar una petición | Ký đơn kiến nghị |
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh