financiera
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công ty tài chínhdanh từfinance company, financier company
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- financieraDạng gốc (base form)
- financierasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bicicleta financieradanh từ | danh từ | Đầu tư bằng nội tệ để sau một thời gian nhất định thu được lợi nhuận bằng ngoại tệ |
| cueva financiera | Tiệm đổi ngoại tệ chợ đen | |
| palanca financiera | Đòn bẩy tài chính | |
| entidad financiera | Tổ chức tài chính | |
| auditoría financiera | Kiểm toán tài chính | |
| autonomía financiera | Tự chủ tài chính | |
| inclusión financiera | Tài chính toàn diện | |
| valoración financiera | Định giá tài chính |
Họ từ (word family)
cùng gốc financieraTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 金融Tiếng Trungtương đương