Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
financieramente
C1
trạng từ
(adverb)
/finanˌθjeɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt tài chính
trạng từ
financially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
financially
Về phương diện tài chính; về mặt tài chính
AI
1
Về mặt tài chính
1
Về mặt tài chính
1
Về mặt tài chính