Dịch

figurativamente

C2trạng từ (adverb)
/fiɡuɾaˌtibaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Theo nghĩa bóngtrạng từfiguratively

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI