Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiereza
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fjeˈɾeθa/
Nghĩa chính
1
Sự dữ tợn
danh từ
fierceness
2
Sự tàn ác
danh từ
cruelty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiereza
Dạng gốc
(base form)
fiereza
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crueldad
feridad
ferocidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
厉害
lì hai
Hung dữ, dữ tợn
Tiếng Anh
cruelty
Hành động tàn bạo
fierceness
Tính chất dữ dội, tính chất dữ tợn
AI
1
Sự dữ tợn
2
Sự tàn ác
1
Sự dữ tợn
2
Sự tàn ác
1
Sự dữ tợn
2
Sự tàn ác