Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feral
C2
tính từ
(adjective)
/feˈɾal/
Nghĩa chính
1
Hoang dã
tính từ
feral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feral
Dạng gốc
(base form)
feral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
feral
Hoang dã, bất kham, chưa thuần hóa
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fiero
AI
1
Hoang dã
1
Hoang dã
1
Hoang dã