Dịch

fenecimiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/feneθiˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Đi qua; cái chếtdanh từpassing; death

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fenecimientoDạng gốc (base form)
  2. fenecimientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI