fenecimiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/feneθiˈmjento/
Nghĩa chính
- Đi qua; cái chếtdanh từpassing; death
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fenecimientoDạng gốc (base form)
- fenecimientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh