Dịch

feed

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfid/

Nghĩa chính

  1. Nguồn cấp dữ liệu (nội dung trực tuyến được đóng gói mà người ta có thể đăng ký)danh từfeed (encapsulated online content that one can subscribe to)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feedDạng gốc (base form)
  2. feedsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc feed

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI