Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
favoritismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/faboɾiˈtismo/
Nghĩa chính
1
Sự thiên vị
danh từ
favoritism, favouritism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
favoritismo
Dạng gốc
(base form)
favoritismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
偏好
piān hào
Thiên vị, ưa thích
亲
qīn
Nghiêng về, thiên vị
Tiếng Anh
favoring
Sự thiên vị, sự ưu ái, sự ưa chuộng
favouritism
Sự thiên vị
favor
Sự thiên vị
AI
1
Sự thiên vị
1
Sự thiên vị
1
Sự thiên vị