fatuo
C2tính từ (adjective)
/ˈfatwo/
Nghĩa chính
- Ngớ ngẩntính từfatuous
- Vô íchtính từvain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuego fatuodanh từ | danh từ | Liệu có phải không |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô ích
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung