Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fardacho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/faɾˈdat͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Thằn lằn
danh từ
lizard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fardacho
Dạng gốc
(base form)
fardacho
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lagarto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lizard
Con thằn lằn
AI
1
Thằn lằn
1
Thằn lằn
1
Thằn lằn