fanfarronada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fanfaroˈnada/
Nghĩa chính
- Lời khoác lác, trò khoe khoangdanh từboast, swagger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fanfarronadaDạng gốc (base form)
- fanfarronadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi luôn phát chán với những lời khoác lác của hắn.
- Txabi .Txabi sẽ không chùn bước trước trò khoe khoang như vậy.