Dịch

fanfarronada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fanfaroˈnada/

Nghĩa chính

  1. Lời khoác lác, trò khoe khoangdanh từboast, swagger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fanfarronadaDạng gốc (base form)
  2. fanfarronadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tôi luôn phát chán với những lời khoác lác của hắn.
  • Txabi .Txabi sẽ không chùn bước trước trò khoe khoang như vậy.

AI