Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
famosamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đang bơi lội
trạng từ
swimmingly
2
Nổi tiếng
trạng từ
famously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
著名
zhù míng
Nổi tiếng, lừng danh
红
hóng
Nổi tiếng
知名
zhī míng
Nổi tiếng
Tiếng Anh
famously
Cực kỳ tốt
swimmingly
Với chuyển động lướt gợi ý đang bơi lội
AI
1
Đang bơi lội
2
Nổi tiếng
1
Đang bơi lội
2
Nổi tiếng
1
Đang bơi lội
2
Nổi tiếng